màng xương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màng xương là một lớp mô liên kết dày, dai, bao bọc bên ngoài xương (trừ các mặt khớp). Nó có hai lớp: lớp ngoài chứa nhiều mạch máu và dây thần kinh, lớp trong chứa các tế bào tạo xương.
- Chức năng chính: Nuôi dưỡng xương, sản sinh tế bào xương mới (đặc biệt trong quá trình phát triển và lành xương gãy), và cung cấp điểm bám cho các gân, dây chằng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Màng xương có vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng xương. (Màng xương cung cấp máu và chất dinh dưỡng cho xương.)
- Khi bị gãy xương, màng xương sẽ hoạt động tích cực để sửa chữa tổn thương. (Màng xương tạo ra mô xương mới để chữa lành vết gãy.)
- Viêm màng xương là một tình trạng đau đớn, thường gặp ở vận động viên. (Viêm màng xương gây sưng và đau dọc theo xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "viêm màng xương": tình trạng viêm nhiễm lớp màng bao quanh xương, thường do chấn thương hoặc nhiễm trùng.
- Viêm màng xương ở cẳng chân khiến anh ấy không thể chạy bộ. (Viêm màng xương gây đau nhức dọc theo xương chày.)
- "bong màng xương": hiện tượng màng xương tách khỏi bề mặt xương, thường do chấn thương mạnh.
- Bong màng xương có thể dẫn đến mất nguồn cung cấp máu cho xương. (Bong màng xương làm suy yếu khả năng phục hồi của xương.)
Biến thể và từ gần giống
- Màng (danh từ): lớp mỏng bao bọc hoặc lót một cơ quan.
- Màng nhầy lót bên trong khoang mũi. (Màng nhầy tiết chất nhờn để bảo vệ niêm mạc.)
- Xương (danh từ): mô cứng tạo thành bộ khung cơ thể.
- Xương đùi là xương dài nhất trong cơ thể. (Xương đùi chịu lực lớn khi di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
- Màng xương không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt thuần; nó là thuật ngữ y học chuyên ngành. Trong ngữ cảnh giải phẫu, có thể gọi là lớp màng bao xương.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa từ "màng xương". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ "tổn thương màng xương" thường được dùng để chỉ chấn thương liên quan đến lớp màng này.
- Tổn thương màng xương cần được điều trị kịp thời để tránh biến chứng. (Chấn thương màng xương có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của xương.)